Cập nhật bảng giá gỗ ghép thanh 2026: AA, AC, CC, BC, DC
Bảng giá gỗ ghép thanh 2026 của KES hiện công bố cho dòng cao su tiêu chuẩn bề mặt AC, khổ 1220mm x 2440mm, dao động từ 585.000 đến 835.000 đồng/tấm tùy độ dày và trạng thái hoàn thiện bề mặt, giá đã bao gồm VAT và giao tại kho. Các tiêu chuẩn bề mặt AA, BC, CC, DC cùng nhóm cốt gỗ thông, tràm, xoan thuộc dữ liệu tham chiếu thị trường. Hãy cùng KES GROUP xem chi tiết bảng giá, cách giải mã tiêu chuẩn bề mặt và các yếu tố ảnh hưởng đến báo giá.
Bảng giá gỗ ghép thanh 2026 mới nhất theo tiêu chuẩn AA AC CC BC DC
Giá gỗ ghép thanh 2026 dao động từ 250.000 đến 835.000 đồng/tấm khổ 1220 x 2440mm tùy tiêu chuẩn bề mặt, độ dày và cốt gỗ. Trong đó, dòng ván ghép thanh KES cốt cao su tiêu chuẩn AC có giá 585.000–755.000 đồng/tấm với bản bề mặt thô và 655.000–835.000 đồng/tấm với bản phủ keo 2 mặt.
Bảng dưới đây tổng hợp khoảng giá tham khảo thị trường của ván ghép thanh cốt cao su theo trục tiêu chuẩn bề mặt và trục độ dày, tổng hợp từ các đại lý phân phối tại Hà Nội và TP.HCM.
|
Tiêu chuẩn bề mặt |
8mm |
10mm |
12mm |
15mm |
18mm |
24mm |
|
AA |
360.000 |
398.000 – 400.000 |
510.000 |
Chưa có dữ liệu |
680.000 |
Chưa có dữ liệu |
|
AB |
Chưa có dữ liệu |
450.000 |
490.000 |
520.000 |
570.000 |
Chưa có dữ liệu |
|
AC |
350.000 – 360.000 |
390.000 – 410.000 |
420.000 – 452.000 |
480.000 |
530.000 – 557.000 |
787.000 |
|
BC |
320.000 |
340.000 |
390.000 |
450.000 |
470.000 |
Chưa có dữ liệu |
|
CC |
250.000 |
280.000 – 287.000 |
300.000 – 340.000 |
360.000 |
400.000 – 430.000 |
620.000 |
|
DC |
Không phổ biến |
Không phổ biến |
Không phổ biến |
Không phổ biến |
Không phổ biến |
Không phổ biến |
Về tiêu chuẩn DC, cần lưu ý rằng hệ phân loại bề mặt ván ghép thanh đang lưu hành tại Việt Nam chỉ gồm 5 cấp là AA, AB, AC, BC và CC, phân loại dựa trên độ đồng màu cùng các khuyết tật như mắt sống, mắt chết và đường chỉ đen. Ký hiệu DC không xuất hiện trong bảng phân loại của các nhà phân phối, nên nếu nhận được báo giá có ghi DC, bạn cần yêu cầu làm rõ tiêu chí phân loại trước khi đặt hàng.
Đối chiếu với giá niêm yết chính hãng, bảng dưới đây là đơn giá dòng ván ghép thanh KES, đơn vị đồng/tấm, đã bao gồm VAT và giao tại kho công ty.
|
Dòng sản phẩm KES |
10mm |
12mm |
18mm |
|
Cốt cao su AC, bề mặt thô |
585.000 |
635.000 |
755.000 |
|
Cốt cao su AC, phủ keo 2 mặt |
655.000 |
715.000 |
835.000 |
Điểm cần đặc biệt lưu ý khi so sánh hai bảng trên là mặt bằng thuế. Phần lớn đại lý niêm yết giá chưa gồm VAT 10% và chưa gồm phí vận chuyển, trong khi bảng giá KES đã bao gồm VAT và giao tại kho. Khi quy về cùng mặt bằng, chênh lệch giữa hai bảng thu hẹp đáng kể so với khi so sánh trực tiếp các con số thô.
Xem thêm: Cập nhật bảng giá gỗ ván ép công nghiệp mới nhất 2026
Giá gỗ ghép thanh cao su
Giá gỗ ghép thanh cao su tại KES gồm 2 nhóm quy cách: bản bề mặt thô tiêu chuẩn AC từ 585.000 đến 755.000 đồng/tấm và bản phủ keo 2 mặt tiêu chuẩn AC từ 655.000 đến 835.000 đồng/tấm.
Gỗ cao su là cốt gỗ phổ biến nhất trong phân khúc gỗ ghép thanh nội thất và cũng là nguyên liệu duy nhất của dòng ván ghép thanh KES. Bảng dưới đây liệt kê chi tiết từng mã sản phẩm kèm đơn giá niêm yết, đơn vị đồng/tấm, đã bao gồm VAT, giao tại kho KES.
|
Tên sản phẩm |
Độ dày |
Khổ ván |
Bề mặt |
Giá niêm yết (VNĐ/tấm) |
|
Gỗ Ghép KES Cao Su AC 10 48 |
10mm |
1220 x 2440mm |
Thô |
585.000 |
|
Gỗ Ghép KES Cao Su AC 12 48 |
12mm |
1220 x 2440mm |
Thô |
635.000 |
|
Gỗ Ghép KES Cao Su AC 18 48 |
18mm |
1220 x 2440mm |
Thô |
755.000 |
|
Gỗ Ghép KES Cao Su AC phủ keo 2M 10 48 |
10mm |
1220 x 2440mm |
Phủ keo 2 mặt |
655.000 |
|
Gỗ Ghép KES Cao Su AC phủ keo 2M 12 48 |
12mm |
1220 x 2440mm |
Phủ keo 2 mặt |
715.000 |
|
Gỗ Ghép KES Cao Su AC phủ keo 2M 18 48 |
18mm |
1220 x 2440mm |
Phủ keo 2 mặt |
835.000 |
Về cách đọc tên sản phẩm, ký hiệu trong mã hàng có ý nghĩa cụ thể: AC là tiêu chuẩn bề mặt một mặt loại A và một mặt loại C, con số đầu là độ dày tính theo mm, số 48 là khổ ván 4 x 8 ft tương ứng 1220mm x 2440mm, còn 2M nghĩa là phủ hai mặt.
Trên thị trường, ván ghép thanh cao su còn được phân phối ở các tiêu chuẩn bề mặt khác với khoảng giá 250.000–787.000 đồng/tấm tùy cấp độ và độ dày, kèm dịch vụ phủ keo bóng tính thêm khoảng 40.000 đồng mỗi mặt. Mức chênh giữa hai tiêu chuẩn liền kề thường vào khoảng 30.000–100.000 đồng/tấm, trong đó khoảng cách lớn nhất nằm giữa nhóm có mặt A và nhóm không có mặt A.
Giá gỗ ghép thanh thông tràm keo xoan
Gỗ ghép thanh thông, tràm hay keo và xoan là ba nhóm cốt gỗ phổ biến khác trên thị trường Việt Nam, giá dao động từ 285.000 đến 685.000 đồng/tấm khổ 1220 x 2440mm tùy cốt gỗ, độ dày và tiêu chuẩn bề mặt.
Bảng dưới đây tổng hợp khoảng giá tham khảo thị trường của bốn cốt gỗ theo độ dày, khổ 1220 x 2440mm, đơn vị đồng/tấm, chưa bao gồm VAT 10% và phí vận chuyển. Mỗi khoảng giá trải từ tiêu chuẩn bề mặt thấp nhất đến cao nhất của cốt gỗ đó.
|
Độ dày |
Cao su |
Tràm, keo |
Xoan |
Thông |
|
8mm |
300.000 – 410.000 |
285.000 – 340.000 |
Chưa có dữ liệu |
Chưa có dữ liệu |
|
10mm |
360.000 – 460.000 |
330.000 – 390.000 |
360.000 – 440.000 |
370.000 – 480.000 |
|
12mm |
400.000 – 520.000 |
375.000 – 450.000 |
425.000 – 510.000 |
395.000 – 530.000 |
|
15mm |
450.000 – 620.000 |
410.000 – 525.000 |
480.000 – 585.000 |
445.000 – 620.000 |
|
17mm |
490.000 – 685.000 |
455.000 – 580.000 |
530.000 – 645.000 |
480.000 – 670.000 |
Đọc bảng theo chiều ngang, ở cùng độ dày, tràm và keo luôn có nền giá thấp nhất, chênh khoảng 35.000–105.000 đồng/tấm so với cao su. Xoan và thông nằm ở nhóm cao hơn cao su ở các độ dày lớn, cụ thể ở 17mm, xoan cao hơn cao su khoảng 40.000 đồng ở ngưỡng trên. Tuy nhiên, thứ tự này không cố định giữa các nhà phân phối: có đại lý niêm yết ván keo tiêu chuẩn AC 18mm ở mức 668.000 đồng/tấm, cao hơn cả cao su và thông cùng quy cách. Vì vậy, thứ tự giá giữa các cốt gỗ nên được xác nhận lại theo từng báo giá cụ thể.
Bảng giá KES hiện chỉ niêm yết dòng ván ghép thanh cốt cao su tiêu chuẩn AC, chưa có cốt thông, tràm hay xoan. Trong tài liệu kỹ thuật, KES ghi nhận nguyên liệu ván ghép thanh có thể là gỗ tự nhiên nhóm cao su, tràm, thông, nhưng sản phẩm đang phân phối là cốt cao su với ba độ dày 10mm, 12mm và 18mm.
Xem thêm: Bảng giá gỗ công nghiệp MDF lõi xanh mới nhất 2026: Yếu tố ảnh hưởng đến giá
Tiêu chuẩn bề mặt AA AC CC BC DC của gỗ ghép thanh là gì?
Tiêu chuẩn bề mặt gỗ ghép thanh là hệ ký hiệu gồm 2 chữ cái thể hiện chất lượng lần lượt của mặt trước và mặt sau tấm ván, xếp theo thang A, B, C, D từ cao xuống thấp dựa trên mức độ khuyết tật bề mặt.
Theo thang này, mặt A là mặt đồng màu, gần như không có mắt chết hay đường chỉ đen. Mặt B chấp nhận mắt gỗ nhỏ và màu chưa hoàn toàn đồng nhất. Mặt C có mắt chết, đường chỉ đen và khác màu rõ. Mặt D là mức thấp nhất với khuyết tật nhiều và tập trung, chỉ dùng cho kết cấu ẩn hoặc đồ dùng tạm.
Cách đọc ký hiệu ghép đôi rất đơn giản: chữ đầu là mặt trước, chữ sau là mặt sau. Ví dụ AC nghĩa là một mặt A đẹp và một mặt C có khuyết tật, AA nghĩa là cả hai mặt đều loại A, còn DC nghĩa là một mặt D và một mặt C. Ván ghép thanh KES thuộc tiêu chuẩn bề mặt A/C, tức quy cách phù hợp nhất cho hạng mục chỉ lộ một mặt.
Bảng phân biệt nhanh AA vs AC vs BC vs CC vs DC
AA thắng về thẩm mỹ hai mặt và có mức giá cao nhất, AC tối ưu cho hạng mục lộ một mặt, BC và CC phù hợp kết cấu sơn phủ kín, còn DC là mức thấp nhất dùng cho kết cấu ẩn và đồ tạm. Bảng dưới đây đối chiếu năm tiêu chuẩn bề mặt theo đặc điểm khuyết tật, mức giá tương đối và hạng mục ứng dụng phù hợp.
|
Tiêu chuẩn |
Đặc điểm bề mặt |
Mức giá tương đối |
Ứng dụng phù hợp |
|
AA |
Cả hai mặt đồng màu, gần như không mắt chết và đường chỉ đen |
Cao nhất |
Mặt bàn đảo, vách hai mặt lộ, cánh tủ lộ hai mặt |
|
AC |
Mặt trước đồng màu loại A, mặt sau có mắt chết và khác màu |
Trung bình |
Cánh tủ áp tường, mặt kệ, vách một mặt lộ |
|
BC |
Mặt trước có mắt nhỏ, mặt sau nhiều khuyết tật |
Trung bình thấp |
Thân tủ, hộp kỹ thuật, hạng mục sơn phủ kín |
|
CC |
Cả hai mặt có mắt chết, đường chỉ đen, lệch màu |
Thấp |
Kết cấu ẩn, đáy hộc, khung xương nội thất |
|
DC |
Một mặt loại D khuyết tật nhiều, một mặt loại C |
Thấp nhất |
Pallet, cốp pha, kết cấu tạm, đồ không lộ thiên |
Các yếu tố nào ảnh hưởng đến báo giá gỗ ghép thanh
Báo giá gỗ ghép thanh phụ thuộc vào 6 yếu tố chính: loại cốt gỗ, tiêu chuẩn bề mặt, độ dày và khổ ván, loại phủ hoàn thiện, số lượng đặt hàng và khu vực giao hàng. Mỗi yếu tố tác động đến giá theo cách riêng, trong đó độ dày và loại phủ là hai yếu tố có thể định lượng trực tiếp từ bảng giá KES:
- Loại cốt gỗ: Nguyên liệu quyết định nền giá của tấm ván. Nhóm tràm và keo có nền giá thấp nhất, cao su ở mức phổ thông, còn nhóm gỗ nhập khẩu như sồi, tần bì, óc chó thuộc phân khúc cao cấp với chênh lệch rất lớn.
- Tiêu chuẩn bề mặt: Cùng một cốt gỗ và độ dày, tấm AA luôn đắt hơn AC, và AC đắt hơn BC, CC, DC, vì tỷ lệ thanh gỗ đạt chuẩn mặt A trong quá trình phân loại thấp hơn nhiều.
- Độ dày và khổ ván: Đây là yếu tố định lượng rõ nhất. Với ván ghép thanh KES cốt cao su AC bề mặt thô, giá tăng từ 585.000 đồng ở 10mm lên 635.000 đồng ở 12mm và 755.000 đồng ở 18mm cho cùng khổ 1220mm x 2440mm.
- Loại phủ hoàn thiện: Bản phủ keo 2 mặt của KES chênh 70.000–80.000 đồng/tấm so với bản bề mặt thô cùng độ dày, tương ứng mức 655.000, 715.000 và 835.000 đồng cho ba độ dày 10mm, 12mm, 18mm.
- Số lượng đặt hàng: Đơn hàng công trình và dự án khối lượng lớn thường có chính sách giá khác với mua lẻ theo tấm.
- Khu vực giao hàng: Giá niêm yết của KES được giao tại kho công ty, nên chi phí vận chuyển đến công trình được tính riêng và thay đổi theo khoảng cách cùng khối lượng đơn hàng.
So sánh gỗ ghép thanh với gỗ tự nhiên nguyên khối và gỗ công nghiệp
Gỗ tự nhiên nguyên khối thắng về độ bền và vân gỗ liền mạch nhưng giá cao nhất, gỗ ghép thanh tối ưu về tỷ lệ giữa độ bền cơ học và chi phí, ván MDF phủ Melamine vượt trội về bề mặt hoàn thiện sẵn và bảng màu. Bảng dưới đây đối chiếu bốn nhóm vật liệu theo các tiêu chí quyết định khi chọn vật tư.
|
Tiêu chí |
Gỗ ghép thanh |
Gỗ tự nhiên nguyên khối |
Ván MDF phủ Melamine |
Ván Plywood |
|
Kết cấu |
Nhiều thanh gỗ ghép mộng hoặc ghép song song |
Khối gỗ liền |
Cốt sợi gỗ ép, phủ giấy Melamine |
Nhiều lớp gỗ mỏng ép chéo 90° |
|
Độ bền cơ học |
Cao, chỉ xếp sau gỗ nguyên khối |
Cao nhất |
Trung bình |
Cao, ổn định kích thước tốt |
|
Tính ổn định kích thước |
Tốt nhờ triệt tiêu ứng suất giữa các thanh |
Dễ co ngót, nứt theo thớ nếu sấy không đạt |
Tốt |
Rất tốt |
|
Thẩm mỹ |
Vân gỗ thật nhưng có vết ghép |
Vân liền mạch, đẹp nhất |
Vân in đồng nhất theo bảng màu |
Bề mặt veneer Birch |
|
Bề mặt hoàn thiện |
Thô hoặc phủ keo trong |
Cần sơn phủ hoàn thiện |
Phủ Melamine sẵn hai mặt hoặc một mặt |
Veneer Birch cao cấp |
|
Khả năng bám vít |
Tốt |
Rất tốt |
Trung bình |
Rất tốt |
|
Độ dày tại KES |
10mm, 12mm, 18mm |
Không thuộc danh mục |
5.5mm đến 25mm |
9mm, 12mm, 18mm |
|
Giá tham khảo tại KES |
585.000 – 835.000 đồng/tấm |
Không thuộc danh mục |
248.000 – 1.930.000 đồng/tấm |
470.000 – 750.000 đồng/tấm |
Đối chiếu trực tiếp trên bảng giá, mức chênh giữa các dòng ván cốt ở cùng độ dày không lớn như nhiều người vẫn nghĩ. Ván ghép thanh cao su AC 18mm có giá 755.000 đồng/tấm, trong khi ván Plywood KES EPA BIRCH 18mm là 750.000 đồng/tấm và ván MDF HMR PLUS EPA 17mm ván Melamine một mặt nhóm 1 là 635.000 đồng/tấm.
Nếu cần bề mặt hoàn thiện sẵn và bảng màu phong phú, ván MDF phủ Melamine là phương án nhanh và kinh tế hơn. Nếu bắt buộc phải có hồ sơ tiêu chuẩn phát thải cho dự án, ván Plywood KES EPA BIRCH đạt tiêu chuẩn CARB EPA và các dòng MDF HMR PLUS EPA đạt CARB Phase 2, EPA TSCA Title VI là những lựa chọn có chứng nhận rõ ràng hơn.
FAQ
Phần dưới đây tập trung giải đáp các thắc mắc thực tế nhất khi đặt hàng gỗ ghép thanh, gồm đơn vị tính báo giá, khối lượng đặt tối thiểu, khổ ván tiêu chuẩn, điều kiện thuế và phí vận chuyển, cùng phạm vi giao hàng.
Báo giá gỗ ghép thanh tính theo m² hay theo tấm?
Báo giá gỗ ghép thanh KES được tính theo tấm, không theo mét vuông. Trong bảng giá, đơn vị tính được ghi rõ là tấm và áp dụng cho khổ tiêu chuẩn 1220mm x 2440mm, ví dụ Gỗ Ghép KES Cao Su AC 18 48 có giá 755.000 đồng/tấm.
Số lượng đặt hàng tối thiểu là bao nhiêu?
Bảng giá KES ngày 17/07/2026 và 28/04/2026 không quy định số lượng đặt hàng tối thiểu cho dòng ván ghép thanh, nên mức này cần được xác nhận trực tiếp với bộ phận bán hàng theo từng thời điểm và khu vực.
Khổ ván tiêu chuẩn của gỗ ghép thanh là gì?
Khổ ván tiêu chuẩn của gỗ ghép thanh KES là 1220mm x 2440mm, tương ứng khổ 4 x 8 ft và được ký hiệu bằng số 48 trong tên sản phẩm. Ba độ dày đang niêm yết là 10mm, 12mm và 18mm, áp dụng cho cả bản bề mặt thô và bản phủ keo 2 mặt.
Giá đã bao gồm VAT và phí vận chuyển chưa?
Giá gỗ ghép thanh trong bảng giá KES đã bao gồm VAT nhưng chưa bao gồm phí vận chuyển, vì điều kiện giao hàng được ghi rõ là giao tại kho Công ty Cổ phần Tập đoàn KES. Điều này khác với nhiều đơn vị niêm yết giá chưa gồm VAT 10%, nên khi so sánh báo giá cần đưa về cùng mặt bằng thuế để tránh sai lệch.
Có giao hàng đi các tỉnh không?
Bảng giá KES không nêu phạm vi giao hàng cụ thể cho dòng ván ghép thanh, chỉ ghi điều kiện giá được giao tại kho công ty, vì vậy khả năng giao hàng đi tỉnh cần được xác nhận trực tiếp theo từng đơn hàng. Khi liên hệ, bạn nên cung cấp đủ ba thông tin để nhận phương án chính xác: địa chỉ giao hàng, khối lượng theo tấm và thời điểm cần hàng tại công trình.
Tóm lại, bảng giá gỗ ghép thanh 2026 tại KES hiện công bố cho dòng cao su tiêu chuẩn bề mặt AC, khổ 1220mm x 2440mm ở ba độ dày 10mm, 12mm, 18mm, với giá 585.000–755.000 đồng/tấm cho bản bề mặt thô và 655.000–835.000 đồng/tấm cho bản phủ keo 2 mặt, đã bao gồm VAT và giao tại kho. Qua bài viết, bạn đã nắm rõ cách giải mã hệ ký hiệu tiêu chuẩn bề mặt AA, AC, BC, CC, DC, sáu yếu tố chi phối báo giá cùng vị trí của gỗ ghép thanh so với gỗ nguyên khối và các dòng ván công nghiệp.
Xem thêm:
Chia sẻ
Bài viết liên quan
Gỗ ghép thanh là gì? Cấu tạo, phân loại & Ứng dụng gỗ ghép thanh trong nội thất
Nẹp nhựa PVC dán cạnh: Công dụng, Quy cách & Bảng màu cho nội thất gỗ công nghiệp
Cập nhật báo giá tấm Alu mới nhất 2026 theo độ dày & Màu sắc
