Design Trends

Tấm nhựa Alu là gì? Cấu tạo, đặc tính & Ứng dụng cho từng công trình

Tấm nhựa Alu là vật liệu composite gồm lõi nhựa và hai lớp nhôm, nổi bật với độ bền, nhẹ, chống ẩm; tìm hiểu cấu tạo, đặc tính và ứng dụng theo công trình.
18 phút đọc
Image

Tấm nhựa alu là vật liệu ốp dạng tấm gồm hai lớp nhôm mỏng kẹp lõi nhựa hoặc lõi khoáng, bề mặt phủ sơn trang trí, tên quốc tế là ACP hay Aluminium Composite Panel. Sản phẩm có độ dày tấm 2–6mm, lớp nhôm 0,05–0,50mm, khổ tiêu chuẩn 1220 x 2440mm và tuổi thọ 15–20 năm với dòng ngoài trời phủ PVDF. Hãy cùng KES GROUP tìm hiểu cấu tạo, thông số kỹ thuật, cách phân loại, độ bền, quy trình thi công và ứng dụng thực tế của tấm nhựa alu.

Tấm nhựa alu là gì?

Tấm nhựa alu là vật liệu composite dạng tấm gồm hai lớp nhôm kẹp lõi nhựa LDPE hoặc lõi khoáng chống cháy, bề mặt phủ sơn PE hoặc PVDF, dùng để ốp mặt tiền, biển hiệu và trang trí nội thất.

Tấm nhựa alu là vật liệu composite dạng tấm

Tên gọi của vật liệu này tại Việt Nam khá đa dạng: tấm alu, tấm nhôm alu, tấm nhôm nhựa, tấm ốp nhôm composite hay aluminium. Tất cả đều chỉ cùng một loại vật liệu với ký hiệu quốc tế ACP. Tấm nhôm composite xuất hiện tại châu Âu từ cuối thập niên 1960, ban đầu phục vụ ngành quảng cáo và kiến trúc cần một vật liệu vừa có bề mặt kim loại sang trọng, vừa nhẹ hơn nhôm đặc.

Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở kết cấu dạng bánh kẹp. Lớp nhôm bên ngoài tạo độ cứng bề mặt và khả năng chống ăn mòn, còn lõi bên trong giảm trọng lượng và tăng độ phẳng. Nhờ đó, một tấm alu 4mm chỉ nặng khoảng 5,5kg/m², nhẹ hơn nhiều so với tấm nhôm đặc có độ cứng tương đương.

Cấu tạo của tấm nhựa alu

Tấm nhựa alu có cấu tạo 5 lớp xếp từ ngoài vào trong: màng bảo vệ PE, lớp sơn phủ, lớp nhôm mặt trước, lõi nhựa hoặc lõi khoáng, lớp nhôm mặt sau. Chức năng của từng lớp trong cấu tạo tấm alu như sau:

  • Màng bảo vệ PE: Lớp phim nhựa mỏng dán trên bề mặt, bảo vệ lớp sơn khỏi trầy xước trong vận chuyển và thi công. Trên màng có in mũi tên chỉ chiều lắp đặt, cần bóc bỏ sau khi hoàn thiện.
  • Lớp sơn phủ: Quyết định màu sắc và khả năng chịu thời tiết. Dòng ngoài trời dùng sơn PVDF chống tia UV, dòng trong nhà dùng sơn PE hoặc PET giá thành thấp hơn.
  • Lớp nhôm mặt trước: Thường là hợp kim nhôm series 3000 hoặc 1000, độ dày 0,05–0,50mm tùy phân khúc. Lớp nhôm càng dày, tấm càng cứng và càng khó móp.
  • Lõi tấm: Lõi nhựa LDPE ở dòng thông thường, hoặc lõi khoáng gồm hỗn hợp nhựa và bột khoáng không cháy ở dòng chống cháy.
  • Lớp nhôm mặt sau: Phủ sơn lót chống oxy hóa, giúp cân bằng ứng suất giữa hai mặt để tấm không cong vênh.

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thông số kỹ thuật cơ bản của tấm nhựa alu gồm độ dày tấm 2–6mm, độ dày lớp nhôm 0,05–0,50mm, trọng lượng 3–8kg/m², loại sơn phủ PE hoặc PVDF và khổ tiêu chuẩn 1220 x 2440mm.

Bảng dưới đây đối chiếu thông số giữa hai dòng trong nhà và ngoài trời đang lưu hành trên thị trường. Số liệu mang tính tham khảo, có thể chênh lệch giữa các nhà sản xuất.

Thông số

Tấm alu trong nhà

Tấm alu ngoài trời

Độ dày tấm

2 – 3mm

4mm phổ biến, 5 – 6mm

Độ dày lớp nhôm

0,05 – 0,21mm

0,21 – 0,50mm

Loại sơn phủ

PE hoặc PET

PVDF

Trọng lượng tham khảo

3 – 4kg/m²

5,5 – 6kg/m² với lõi thường

Bảo hành hệ sơn tham khảo

3 – 5 năm

10 – 15 năm

Tuổi thọ tham khảo

10 – 15 năm

15 – 20 năm

Kích thước phổ biến

Kích thước phổ biến nhất của tấm nhựa alu là 1220 x 2440mm tương đương 2,98m², bên cạnh đó còn có khổ 1500 x 3000mm tương đương 4,5m² và khổ cắt theo yêu cầu cho công trình lớn.

Ngoài hai khổ tiêu chuẩn, các nhà máy có thể sản xuất tấm với chiều rộng 1000–1570mm và chiều dài lên tới 5000–6000mm theo đơn đặt hàng số lượng lớn. Khổ dài giúp giảm số mối nối trên mặt dựng, tạo bề mặt liền mạch hơn cho tòa nhà văn phòng và showroom. 

Đặc tính nổi bật của tấm nhựa alu

Tấm nhựa alu nổi bật với 6 đặc tính: trọng lượng nhẹ, độ phẳng cao, chống ăn mòn tốt, dễ gia công tạo hình, bảng màu đa dạng và chi phí hợp lý so với nhôm nguyên khối. Từng đặc tính mang lại lợi thế cụ thể trong thi công mặt dựng và biển hiệu:

Đặc tính nổi bật của tấm nhựa alu

  • Trọng lượng nhẹ: Tấm 4mm chỉ nặng khoảng 5,5kg/m², giảm tải trọng lên kết cấu tường và khung, đặc biệt phù hợp khi cải tạo mặt tiền nhà cũ.
  • Độ phẳng cao: Kết cấu hai lớp nhôm cân bằng ứng suất giúp tấm ít cong vênh, cho bề mặt phẳng mịn khó đạt được với tôn hay nhôm tấm mỏng.
  • Chống ăn mòn: Nhôm không gỉ sét như thép, kết hợp lớp sơn phủ giúp tấm chịu được mưa, độ ẩm và không khí ven biển ở mức tốt.
  • Dễ gia công: Tấm cắt, phay rãnh, chấn gấp và uốn cong được bằng dụng cụ phổ thông, thuận lợi cho việc tạo khối, chữ nổi và chi tiết kiến trúc.
  • Bảng màu đa dạng: Từ màu trơn, nhũ kim loại đến vân gỗ, vân đá và mặt gương, đáp ứng nhiều phong cách thiết kế.

Phân loại tấm nhựa alu

Tấm nhựa alu được phân thành 3 nhóm theo các tiêu chí: không gian lắp đặt, xuất xứ và thương hiệu, cấu tạo lõi tấm. Ba tiêu chí quyết định loại sơn phủ cần dùng, phân khúc giá và mức độ an toàn cháy của công trình:

Phân loại tấm nhựa alu

Phân loại theo không gian lắp đặt

Theo không gian lắp đặt, tấm nhựa alu gồm 2 loại: tấm trong nhà dày 2–3mm phủ sơn PE hoặc PET với lớp nhôm 0,05–0,21mm, và tấm ngoài trời dày 4mm trở lên phủ sơn PVDF với lớp nhôm 0,21–0,50mm.

Bảng dưới đây đối chiếu hai dòng theo quy cách thực tế đang phân phối tại Việt Nam.

Tiêu chí

Tấm alu trong nhà

Tấm alu ngoài trời

Loại sơn phủ

PE hoặc PET

PVDF, một số dòng dùng Kynar 500

Số cấp độ dày nhôm

5 cấp: 0,06 – 0,10 – 0,15 – 0,18 – 0,21mm

4 cấp: 0,21 – 0,30 – 0,40 – 0,50mm

Số mã màu tham khảo

Khoảng 36 mã

Khoảng 19 mã

Giá tham khảo khổ 1220 x 2440mm

179.000 – 1.120.000 đồng/tấm

790.000 – 2.130.000 đồng/tấm

Bảo hành hệ sơn

3 – 5 năm

8 – 15 năm

Dòng trong nhà thắng ở chi phí và số lượng mã màu, dùng cho ốp trần, vách ngăn, quầy lễ tân, tủ kệ trưng bày và biển hiệu trong trung tâm thương mại. Hạn chế nằm ở lớp sơn PE: màu tươi nhưng phấn hóa và phai nhanh dưới nắng, thường bắt đầu xuống màu sau 3–5 năm nếu bị dùng sai cho mặt ngoài.

Phân loại theo xuất xứ và thương hiệu

Theo xuất xứ, tấm nhựa alu trên thị trường Việt Nam gồm 3 nhóm: hàng sản xuất trong nước, hàng sản xuất theo công nghệ châu Á, và hàng nhập khẩu cao cấp từ châu Âu, Nhật Bản, Mỹ. Điểm phân biệt giữa ba nhóm không nằm ở tên thương hiệu mà ở dải quy cách và hồ sơ kỹ thuật kèm theo.

Nhóm xuất xứ

Thương hiệu tiêu biểu

Dải sản phẩm

Phân khúc

Sản xuất tại Việt Nam

Alcorest, Albest

Alcorest có đủ PET, PVDF và dòng chống cháy FR; Albest chỉ có dòng trong nhà nhôm 0,05–0,06mm

Phổ thông đến trung cấp

Công nghệ châu Á

Triều Chen công nghệ Đài Loan và các hãng Trung Quốc

PE nội thất, SP và PVDF ngoại thất, chống cháy TCFR

Phổ thông đến trung cấp

Nhập khẩu cao cấp

Alucobond, Alpolic, Reynobond

Tập trung dòng ngoại thất và chống cháy A2

Cao cấp, dự án lớn

Nhóm nội địa có lợi thế giá và thời gian giao hàng, đi kèm hệ thống đại lý rộng nên dễ bổ sung hàng khi thiếu giữa tiến độ. Ví dụ dễ thấy về chênh lệch phân khúc: tấm trong nhà rẻ nhất của Albest ở mức 179.000 đồng/tấm, còn tấm cùng khổ của Alcorest bắt đầu từ 275.000 đồng/tấm, khác biệt đến từ lớp nhôm 0,05mm so với 0,06mm và bảng màu rộng hơn.

Tấm alu lõi thường và tấm alu chống cháy

Tấm alu lõi thường dùng lõi nhựa LDPE dễ bắt lửa, còn tấm alu chống cháy FR hoặc A2 dùng lõi khoáng chiếm 70–90% khối lượng, giúp hạn chế cháy lan trên mặt dựng. Cơ chế phản ứng với nhiệt là yếu tố tách biệt hai dòng này. Lõi LDPE có nhiệt trị cao, khi bắt lửa sẽ nóng chảy và cháy lan theo phương đứng của mặt dựng. 

Tiêu chí

Tấm alu lõi thường

Tấm alu chống cháy FR

Tấm alu chống cháy A2

Vật liệu lõi

Nhựa LDPE

Nhựa trộn bột khoáng

Lõi khoáng chiếm phần lớn khối lượng

Cấp chống cháy EN 13501-1

Không đạt cấp chống cháy

B-s1,d0

A2-s1,d0, gần như không cháy

Độ dày nhôm thường dùng

0,21 – 0,30mm

0,30 – 0,50mm

0,40 – 0,50mm

Trọng lượng tấm 1220 x 2440mm

Khoảng 16 – 18kg

Nặng hơn lõi thường

Có thể lên 20 – 25kg

Công trình phù hợp

Nhà phố, biển hiệu, nội thất

Nhà cao tầng, trung tâm thương mại

Công trình công cộng yêu cầu cao nhất

Bảng màu tấm nhựa alu phổ biến

Bảng màu tấm nhựa alu phổ biến gồm 4 nhóm: màu trơn, màu nhũ kim loại, màu vân và bề mặt đặc biệt như gương hoặc xước. Mỗi nhóm màu phục vụ một mục đích sử dụng riêng, cụ thể như sau.

Bảng màu tấm nhựa alu phổ biến

Nhóm màu

Màu tiêu biểu

Ứng dụng phù hợp

Màu trơn

Trắng sữa, trắng bóng, đỏ, xanh dương, xanh lá, vàng, đen, xám

Biển hiệu nhận diện thương hiệu, mặt tiền cửa hàng

Màu nhũ kim loại

Bạc, ghi bạc, vàng đồng, champagne, nòng súng

Mặt dựng tòa nhà, showroom, ngân hàng

Màu vân

Vân gỗ, vân đá, vân bê tông

Ốp trần, lam trang trí, nội thất phong cách tự nhiên

Bề mặt đặc biệt

Gương vàng, gương bạc, xước bạc, xước vàng

Chữ nổi, quầy lễ tân, điểm nhấn trang trí

Tấm nhựa alu có bền không?

Tấm nhựa alu có độ bền tốt nhờ 3 yếu tố: lớp nhôm không gỉ sét, lớp sơn PVDF chống tia UV và kết cấu composite cân bằng ứng suất ít cong vênh, cho tuổi thọ 15–20 năm với dòng ngoài trời. Độ bền này không đồng đều giữa các dòng sản phẩm. 

Tấm nhựa alu có độ bền tốt nhờ 3 yếu tố

Khả năng chống chịu thời tiết

Tấm alu ngoài trời phủ sơn PVDF chịu được nắng nóng, mưa lớn, độ ẩm cao và không khí ven biển, phù hợp khí hậu nhiệt đới gió mùa tại Việt Nam. Nhôm cũng không gỉ sét như thép, tuy nhiên ở khu vực ven biển, cạnh cắt lộ nhôm và lõi cần được bịt kín bằng silicon để hạn chế ăn mòn do hơi muối.

Độ bền theo thời gian sử dụng

Tuổi thọ tấm nhựa alu dao động từ 3–5 năm nếu dùng sai mục đích, 10–15 năm với dòng trong nhà dùng đúng vị trí và 15–20 năm trở lên với dòng ngoài trời phủ sơn PVDF. Bảng dưới đây tổng hợp tuổi thọ tham khảo theo từng điều kiện sử dụng, giả định thi công đúng kỹ thuật.

Loại tấm và điều kiện sử dụng

Tuổi thọ tham khảo

Tấm sơn PE dùng ngoài trời, sai mục đích

3 – 5 năm bắt đầu phai màu

Tấm sơn PE dùng trong nhà

10 – 15 năm

Tấm sơn PVDF dùng ngoài trời

15 – 20 năm trở lên

Các yếu tố ảnh hưởng đến độ bền

Độ bền tấm nhựa alu phụ thuộc vào 5 yếu tố chính: độ dày lớp nhôm, loại sơn phủ, chất lượng keo kết dính, hệ khung xương và kỹ thuật thi công. Tác động của từng yếu tố thể hiện cụ thể như sau:

  • Độ dày lớp nhôm: Lớp nhôm dưới 0,2mm dễ móp và dễ phồng rộp khi dùng ngoài trời. Mặt dựng nên dùng từ 0,3mm trở lên.
  • Loại sơn phủ: Dùng sơn PE cho vị trí ngoài trời là nguyên nhân phổ biến nhất khiến tấm alu phai màu chỉ sau vài năm.
  • Chất lượng keo kết dính: Keo kém chất lượng gây bong tách lớp nhôm khỏi lõi khi nhiệt độ thay đổi liên tục giữa ngày và đêm.
  • Hệ khung xương: Khung thép không mạ kẽm sẽ gỉ sét, làm chảy nước gỉ ra mặt tấm và giảm độ chắc của liên kết.
  • Kỹ thuật thi công: Khe giãn nở không đủ, silicon kém chất lượng hoặc để màng bảo vệ quá lâu dưới nắng đều làm giảm tuổi thọ tấm.

So sánh tấm nhựa alu với tấm nhôm nguyên khối và các vật liệu ốp khác

Tấm nhựa alu thắng về chi phí và độ phẳng, tấm nhôm nguyên khối vượt trội về độ bền và khả năng chống cháy, tấm nhựa PVC tối ưu về giá cho nội thất, còn kính cường lực nổi bật về khả năng lấy sáng. Bảng dưới đây so sánh tấm nhựa alu với ba vật liệu ốp phổ biến theo các tiêu chí quan trọng khi chọn vật liệu hoàn thiện công trình.

Tiêu chí

Tấm nhựa alu

Tấm nhôm nguyên khối

Tấm nhựa PVC ốp tường

Kính cường lực

Cấu tạo

Hai lớp nhôm, lõi nhựa hoặc lõi khoáng

Nhôm đặc dày 2 – 4mm

Nhựa PVC nguyên sinh hoặc tái chế

Kính tôi nhiệt

Trọng lượng

Nhẹ, 3 – 6kg/m²

Trung bình, khoảng 8kg/m² với tấm 3mm

Rất nhẹ

Nặng, khoảng 25kg/m² với kính 10mm

Khả năng chống cháy

Lõi thường dễ cháy, lõi khoáng chống cháy tốt

Không cháy

Kém, dễ biến dạng khi gặp nhiệt

Không cháy nhưng dễ vỡ khi sốc nhiệt

Độ bền ngoài trời

15 – 20 năm với sơn PVDF

25 – 30 năm trở lên

Không phù hợp ngoài trời

Cao

Khả năng tạo hình

Tốt, chấn gấp và uốn dễ

Rất tốt, tạo khối cong và đục lỗ được

Hạn chế

Hạn chế

Chi phí

Trung bình

Cao

Thấp

Cao

Ứng dụng chính

Mặt tiền, biển hiệu, nội thất

Mặt dựng cao cấp, lam kiến trúc

Ốp tường, trần nội thất

Mặt dựng lấy sáng, vách ngăn

Hướng dẫn thi công tấm nhựa alu

Thi công tấm nhựa alu gồm 6 bước: khảo sát đo đạc, lắp hệ khung xương, gia công tấm, lắp đặt lên khung, xử lý mối nối bằng silicon và bóc màng bảo vệ, cho bề mặt phẳng và kín nước. Quy trình thi công tấm alu ốp mặt tiền theo phương pháp phổ biến nhất hiện nay như sau:

Hướng dẫn thi công tấm nhựa alu

  • Bước 1 – Khảo sát và đo đạc: Đo chính xác kích thước mặt ốp, kiểm tra độ phẳng và độ chắc của tường nền, lên bản vẽ chia tấm để hạn chế hao hụt và bố trí mối nối hợp lý.
  • Bước 2 – Lắp hệ khung xương: Dùng thép hộp mạ kẽm 20 x 40mm hoặc 25 x 50mm, hoặc khung nhôm, bắt vào tường bằng bu lông nở. Khoảng cách giữa các thanh khung thường 600–1000mm tùy kích thước tấm và tải trọng gió.
  • Bước 3 – Gia công tấm alu: Cắt tấm theo bản vẽ, phay rãnh chữ V ở mặt sau và giữ lại lớp nhôm mặt trước, sau đó chấn gấp mép để tạo khay. Đây là bước quyết định độ thẩm mỹ của mối ghép.
  • Bước 4 – Lắp đặt tấm lên khung: Cố định bằng đinh rive hoặc vít, lắp cùng chiều mũi tên in trên màng bảo vệ để tránh lệch màu giữa các tấm, đặc biệt quan trọng với màu nhũ.
  • Bước 5 – Xử lý mối nối: Chừa khe hở 8–10mm giữa các tấm cho tấm giãn nở theo nhiệt, lót xốp chèn khe rồi bơm silicon chuyên dụng cho alu để chống thấm và tạo đường ron thẳng.
  • Bước 6 – Bóc màng bảo vệ và vệ sinh: Bóc màng ngay sau khi hoàn thiện, không để quá 45–60 ngày dưới nắng vì keo màng có thể bám dính vào lớp sơn và rất khó làm sạch.

Xem thêm: Cách uốn cong tấm Alu chuẩn kỹ thuật không nứt gãy

Ứng dụng của tấm nhựa alu trong các công trình

Tấm nhựa alu được ứng dụng trong 5 nhóm công trình chính: mặt dựng tòa nhà, mặt tiền nhà phố, biển hiệu quảng cáo, trang trí nội thất và công trình công nghiệp dịch vụ. Ở mỗi nhóm công trình, độ dày tấm, loại sơn và loại lõi được chọn khác nhau:

Ứng dụng của tấm nhựa alu trong các công trình

  • Mặt dựng tòa nhà văn phòng, khách sạn: Dùng tấm ngoài trời 4mm trở lên phủ sơn PVDF, ưu tiên lõi chống cháy FR hoặc A2 để đáp ứng yêu cầu phòng cháy cho nhà cao tầng.
  • Mặt tiền nhà phố, nhà ống: Tấm alu che được khuyết điểm tường cũ và tạo diện mạo hiện đại với chi phí hợp lý. Nên chọn tấm ngoài trời có lớp nhôm từ 0,3mm. Với mặt tiền nhà phố không có ban công, ốp alu dạng lam hoặc khối tạo điểm nhấn giúp mặt đứng bớt phẳng, đơn điệu.
  • Biển hiệu quảng cáo, cửa hàng, cây xăng: Đây là ứng dụng phổ biến nhất nhờ bề mặt phẳng, dễ dán decal, cắt chữ nổi và gắn đèn LED. Với các công trình thiết kế nhà ống kết hợp kinh doanh, biển alu tầng trệt vừa nhận diện cửa hàng vừa tách biệt mặt đứng khu ở phía trên.
  • Trang trí nội thất: Ốp trần, vách ngăn, cột, quầy lễ tân, tủ kệ trưng bày và bếp. Tấm trong nhà 2–3mm phủ sơn PE là đủ đáp ứng, có thể kết hợp với trần thạch cao cho phòng bếp để hoàn thiện không gian bếp đồng bộ và thẩm mỹ.
  • Công trình công nghiệp, dịch vụ: Ốp tường phòng sạch, nhà xưởng, trạm xe buýt, ki-ốt và showroom ô tô, nơi cần bề mặt dễ vệ sinh và nhận diện thương hiệu đồng bộ.

Mua tấm alu ở đâu uy tín?

Bạn nên mua tấm alu tại đại lý phân phối chính hãng công khai đủ ba thông số độ dày tấm, độ dày lớp nhôm và loại sơn phủ trên báo giá, kèm chứng chỉ xuất xứ, chứng chỉ chất lượng và phiếu bảo hành bằng văn bản.

Bạn nên mua tấm alu tại đại lý phân phối chính hãng

Dưới đây là 5 tiêu chí kiểm tra trước khi chốt đơn hàng:

  • Báo giá ghi đủ thông số kỹ thuật: Độ dày tấm, độ dày lớp nhôm và loại sơn phủ phải có trên báo giá. Nhà cung cấp chính hãng báo giá theo từng cấp nhôm riêng biệt, ví dụ dòng ngoài trời chia 4 cấp 0,21mm, 0,30mm, 0,40mm và 0,50mm với đơn giá khác nhau rõ rệt. 
  • Đối chiếu giá với mặt bằng thị trường: Tấm ngoài trời PVDF khổ 1220 x 2440mm dày 4mm hiện ở mức khoảng 900.000 đồng/tấm với nhôm 0,21mm, 1.280.000–1.460.000 đồng/tấm với nhôm 0,30mm và 1.580.000 đồng/tấm với nhôm 0,40mm. 
  • Xác nhận tình trạng VAT: Nhà máy và đại lý lớn thường niêm yết giá đã bao gồm VAT 10%, trong khi cửa hàng nhỏ báo giá chưa thuế, chênh lệch đủ để làm sai lệch so sánh giữa hai báo giá. 
  • Có hàng mẫu, kho sẵn và hồ sơ kỹ thuật: Đơn vị uy tín cho phép xem mẫu thực tế, đo độ dày nhôm tại cạnh cắt trước khi nhận hàng, hỗ trợ cắt theo quy cách và cung cấp hồ sơ thử nghiệm chống cháy với dòng FR hoặc A2. 

FAQ

Tấm alu có cách nhiệt không?

Tấm alu không phải vật liệu cách nhiệt chuyên dụng, khả năng cách nhiệt chỉ ở mức hạn chế do lớp nhôm bên ngoài dẫn nhiệt tốt. Lõi nhựa có độ dẫn nhiệt thấp giúp giảm một phần nhiệt truyền qua, đồng thời hệ ốp mặt dựng có khoảng hở không khí giữa tấm và tường cũng tạo lớp đệm giảm nóng. 

Tấm alu có chịu được nước không?

Tấm alu chịu nước tốt vì lớp nhôm và lớp sơn phủ không thấm nước, không mục như gỗ hay trương nở như ván MDF. Tuy nhiên, khả năng chống thấm của cả hệ ốp phụ thuộc vào mối nối, nên khe hở 8–10mm giữa các tấm phải được bơm silicon chuyên dụng kín khít. 

Tấm alu có dẫn điện không?

Tấm alu có dẫn điện ở lớp nhôm, trong khi lớp sơn bề mặt và lõi nhựa gần như không dẫn điện. Điều này có nghĩa là tại cạnh cắt, lỗ khoan hoặc vị trí trầy xước lộ nhôm, dòng điện vẫn có thể truyền qua. 

Một tấm alu nặng bao nhiêu kg?

Một tấm alu khổ 1220 x 2440mm tương đương 2,98m² nặng khoảng 9–12kg với loại 3mm trong nhà và khoảng 16–18kg với loại 4mm ngoài trời lõi thường. Tấm alu chống cháy lõi khoáng nặng hơn đáng kể, có thể lên tới 20–25kg mỗi tấm cùng khổ do bột khoáng có khối lượng riêng lớn hơn nhựa LDPE. 

Tấm alu bảo hành bao lâu?

Tấm alu thường được bảo hành từ 2 đến 20 năm tùy dòng sản phẩm và thương hiệu. Dòng trong nhà phủ sơn PE phổ thông thường bảo hành 2–5 năm, dòng ngoài trời phủ sơn PVDF bảo hành màu sơn 10–15 năm, còn các thương hiệu nhập khẩu cao cấp có thể cam kết tới 20 năm. 

Tóm lại, tấm nhựa alu là vật liệu composite gồm hai lớp nhôm kẹp lõi nhựa hoặc lõi khoáng, cho bề mặt phẳng mịn, trọng lượng nhẹ và bảng màu đa dạng với chi phí thấp hơn nhôm nguyên khối. Qua bài viết, bạn đã nắm rõ cấu tạo, thông số kỹ thuật theo từng dòng, cách phân loại, tuổi thọ 15–20 năm của dòng PVDF ngoài trời, quy trình thi công 6 bước cùng ứng dụng thực tế cho từng loại công trình. 

Xem thêm:

Chia sẻ