Bảng giá cửa gỗ MDF Melamine mới nhất 2026

Bảng giá cửa gỗ MDF Melamine năm 2026 dao động phổ biến từ 1.800.000 – 4.500.000 VNĐ/bộ cửa hoàn thiện, trong đó phần chiếm tỷ trọng lớn nhất và quyết định độ bền là tấm cốt ván MDF phủ Melamine, giá tấm cốt KES chính hãng khởi điểm từ 261.000 VNĐ/tấm và lên tới 2.381.000 VNĐ/tấm với dòng cao cấp chống ẩm Series 9. Mức giá cuối cùng phụ thuộc vào loại cốt gỗ, độ dày, thương hiệu và phụ kiện đi kèm. Hãy cùng KES GROUP tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
Báo giá cửa MDF Melamine tham khảo mới nhất 2026
Giá cửa MDF phủ Melamine năm 2026 được cấu thành từ hai phần: giá tấm cốt ván phủ Melaminevà chi phí phụ kiện + công lắp đặt. Cụ thể, một bộ cửa hoàn thiện phổ thông dao động từ 1.800.000 – 4.500.000 VNĐ tùy cốt gỗ và độ dày.

Bảng giá cửa gỗ công nghiệp MDF Melamine
Giá cánh cửa MDF Melamine phụ thuộc trực tiếp vào loại tấm cốt ván phủ Melamine sử dụng làm bề mặt và lõi cánh. Bảng dưới đây tổng hợp giá tấm cốt KES chính hãng (khổ tiêu chuẩn 1220×2440mm, đã gồm VAT, trích từ bảng giá KES 28/04/2026) làm cơ sở tính giá thành cánh cửa, vì đây là nguyên liệu cốt lõi cấu thành mỗi bộ cửa.
|
Loại cốt ván phủ Melamine (KES) |
Độ dày |
Giá 1 mặt (VNĐ/tấm) |
Giá 2 mặt (VNĐ/tấm) |
Đặc tính |
|
MBR E2 (Series 6) |
5.5mm |
261.000 |
319.000 |
Cốt thường, không chống ẩm |
|
LBR E2 (Series 6) |
8mm |
292.000 |
350.000 |
Cốt thường |
|
LBR E2 (Series 6) |
17mm |
496.000 |
558.000 |
Cốt thường, độ dày làm cánh |
|
HMR-S E2 (Series 6) |
8mm |
330.000 |
387.000 |
Chống ẩm |
|
HMR-S E2 (Series 6) |
17mm |
540.000 |
601.000 |
Chống ẩm, lý tưởng làm cánh cửa |
|
HMR PLUS EPA (Series 9) |
17mm |
700.000 |
848.000 |
Chống ẩm cao, CARB-P2/EPA |
|
HMR PLUS EPA (Series 9) |
25mm |
1.067.000 |
1.215.000 |
Chống ẩm cao cấp nhất |
Giá trên là giá tấm cốt KES chính hãng (Nhóm 1, gồm VAT, giao tại kho KES). Giá cánh cửa thành phẩm sẽ cộng thêm chi phí gia công, chỉ cạnh và phụ kiện.
Chi phí phụ kiện và lắp đặt cửa MDF Melamine
Chi phí phụ kiện và công lắp đặt cửa MDF Melamine dao động từ 600.000 – 2.000.000 VNĐ/bộ tùy cấp độ bản lề, khóa và đơn vị thi công (giá tham khảo thị trường, không có trong bảng giá KES). Đây là phần chi phí biến động mạnh nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến tổng giá bộ cửa.
|
Hạng mục |
Khoảng giá (VNĐ) |
Ghi chú |
|
Khung bao – nẹp chỉ |
400.000 – 900.000/bộ |
Theo độ dày tường |
|
Bản lề (cơ bản → giảm chấn) |
80.000 – 350.000/bộ |
Inox 304 bền hơn |
|
Khóa tay gạt / khóa thông minh |
250.000 – 3.000.000/bộ |
Biến động rất rộng |
|
Chỉ cạnh KES (Nhóm 2, vân gỗ) |
210.000 – 420.000/cuộn 100m |
Giá KES chính hãng |
|
Công lắp đặt |
200.000 – 500.000/bộ |
Theo khu vực |
Chỉ riêng dòng chỉ cạnh là số liệu KES chính hãng (trang 10 bảng giá); các hạng mục còn lại là giá tham khảo thị trường để dự toán.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá cửa MDF Melamine
Giá cửa MDF Melamine chịu ảnh hưởng bởi năm yếu tố chính: chất liệu cốt gỗ, kích thước và độ dày cửa, thương hiệu, phụ kiện đi kèm và chi phí vận chuyển. Mỗi yếu tố tác động đến giá thành theo mức độ khác nhau, trong đó cốt gỗ và độ dày là hai yếu tố quyết định lớn nhất.

Chất liệu cốt gỗ
Chất liệu ván gỗ MDF là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến giá cửa MDF với mức chênh lệch giữa cốt thường và cốt chống ẩm lên tới 30–40% trên cùng độ dày. Cốt MDF E2 thường (LBR) độ dày 17mm có giá 496.000 VNĐ/tấm, trong khi cốt HMR-S chống ẩm cùng độ dày là 540.000 VNĐ/tấm và cốt HMR PLUS EPA Series 9 đạt tới 700.000 VNĐ/tấm.
Kích thước và độ dày cửa
Kích thước và độ dày cánh cửa ảnh hưởng trực tiếp đến lượng vật liệu tiêu hao, qua đó tác động đến giá thành theo tỷ lệ thuận. Cánh cửa thông phòng tiêu chuẩn thường dùng cốt 17mm; với khổ tấm chuẩn 1220×2440mm, một tấm cốt có thể gia công được một cánh cửa kích thước phổ biến.
Khi cần khổ vượt tiêu chuẩn, KES cung cấp khổ 1220×2745mm (4×9ft) và 1220×3050mm (4×10ft) cho dòng Series 9, với giá HMR PLUS EPA 17mm khổ 4×10ft lên tới 1.365.000 VNĐ/tấm (1 mặt). Vì vậy, cửa kích thước lớn hoặc cửa thông tầng sẽ có chi phí cốt ván cao hơn đáng kể.
Thương hiệu
Thương hiệu nhà sản xuất cốt ván tác động đến giá cửa MDF Melamine thông qua chất lượng cốt, độ ổn định màu sắc và chế độ bảo hành. Đặc biệt, cốt ván KES được kiểm soát độ trương nở 7–8% (sau 24h) đối với dòng HMR PLUS và đạt chuẩn phát thải CARB Phase 2/EPA TSCA Title VI. Đây là các thông số mà cốt ván trôi nổi không công bố, dẫn đến rủi ro cánh cửa bị cong vênh, bong tróc bề mặt Melamine sau thời gian sử dụng.
Phụ kiện đi kèm
Phụ kiện đi kèm gồm bản lề, khóa, tay nắm và khung bao có thể làm tăng giá bộ cửa thêm 600.000 – 2.000.000 VNĐ tùy cấp độ. Đây là nhóm chi phí có biên độ dao động rộng nhất.
Bên cạnh đó, sự chênh lệch chủ yếu nằm ở phần khóa: khóa tay gạt cơ bản chỉ khoảng 250.000 VNĐ, trong khi khóa thông minh vân tay có thể vượt 3.000.000 VNĐ/bộ. Bản lề giảm chấn và inox 304 cũng đắt hơn bản lề thường nhưng tăng tuổi thọ vận hành.
Chi phí vận chuyển
Với sản phẩm ván phủ, KES miễn phí vận chuyển cho đơn hàng từ 12 triệu VNĐ trở lên tại khu vực TP.HCM, Đồng Nai và Bình Dương. Nhờ đó, khi đặt số lượng cốt ván đủ lớn để gia công nhiều bộ cửa, chi phí vận chuyển trên mỗi bộ gần như bằng không giúp giảm tổng giá thành đáng kể so với mua lẻ.
Xem thêm: So Sánh Gỗ HDF và MDF: Loại Ván Công Nghiệp Nào Bền Đẹp, Chi Phí Rẻ Hơn?
Lưu ý khi chọn mua cửa MDF Melamine
Khi chọn mua cửa MDF Melamine, người mua cần lưu ý ba điểm cốt lõi: xác định đúng loại cốt gỗ, kiểm tra chứng nhận phát thải formaldehyde và yêu cầu bảng giá tấm cốt minh bạch. Nhiều trường hợp người mua bị nhầm lẫn giữa "chống ẩm" và "chống nước". Cần hiểu rõ MDF phủ Melamine chỉ có khả năng chống ẩm, không phải chống nước hay chống thấm tuyệt đối do đó không nên lắp ở khu vực ngập nước trực tiếp.

Người mua nên kiểm tra chứng nhận CARB-P2/EPA với mức phát thải formaldehyde ≤0.11ppm cho các vị trí cửa phòng ngủ. Đồng thời, nên ưu tiên cốt HMR-S hoặc HMR PLUS cho cửa nhà vệ sinh, cửa bếp những nơi có độ ẩm cao.
Cuối cùng, hãy yêu cầu nhà cung cấp tách rõ giá cốt ván chính hãng và giá phụ kiện để kiểm soát chất lượng lõi cánh, vì đây mới là phần quyết định cánh cửa có bị cong vênh sau vài năm hay không.
Vì sao nên mua cửa tại KES Group?
Nên chọn nguồn cốt ván Melamine từ KES Group bởi đây là nhà sản xuất tấm ván trực tiếp tại TP.HCM, sở hữu bảng giá minh bạch, cốt ván đạt chuẩn CARB-P2/EPA và chính sách hậu mãi rõ ràng. KES cung cấp nguyên liệu cốt lõi để gia công cửa với chất lượng kiểm soát tận gốc.

Cụ thể, KES Group là đơn vị sản xuất tấm ván gỗ công nghiệp phủ Melamine với dải sản phẩm đầy đủ từ Series 6 đến Series 9. Toàn bộ cốt ván HMR PLUS đạt tiêu chuẩn CARB Phase 2/EPA TSCA Title VI, phát thải formaldehyde ≤0.11ppm và độ trương nở kiểm soát 7–8%, đảm bảo cánh cửa bền màu, không cong vênh.
Bên cạnh chất lượng, KES áp dụng chính sách hậu mãi minh bạch: đổi trả miễn phí khi giao sai màu, sai sản phẩm hoặc lỗi nhà sản xuất, với thời gian thông báo lỗi trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận hàng. KES cũng miễn phí vận chuyển cho đơn ván phủ từ 12 triệu VNĐ tại TP.HCM, Đồng Nai, Bình Dương.
FAQ
Cửa MDF Melamine có chống nước không?
Không. Cửa MDF Melamine chỉ có khả năng chống ẩm (kháng độ ẩm không khí và nước tiếp xúc ngắn), không chống nước hay chống thấm tuyệt đối. Với khu vực ẩm như nhà vệ sinh, nên dùng cốt HMR-S hoặc HMR PLUS thay vì cốt E2 thường.
Màu xanh của cốt ván có phải là yếu tố chống ẩm không?
Không. Màu xanh chỉ là dấu hiệu nhận diện trực quan của dòng cốt HMR, không phải nguồn gốc khả năng chống ẩm. Khả năng chống ẩm đến từ cấu trúc sợi gỗ và keo chuyên dụng trong quá trình sản xuất.
Nên chọn cốt ván độ dày nào để làm cánh cửa?
Cánh cửa thông phòng nên dùng cốt từ 17mm trở lên để đảm bảo trọng lượng và độ vững. Cốt HMR-S E2 17mm chống ẩm có giá 540.000 VNĐ/tấm (1 mặt) là lựa chọn cân bằng giữa độ bền và chi phí cho khu vực có độ ẩm.
Tóm lại, bảng giá cửa gỗ MDF Melamine năm 2026 được quyết định chủ yếu bởi loại cốt ván, độ dày cánh, thương hiệu và phụ kiện đi kèm, trong đó tấm cốt phủ Melamine là phần lõi quyết định độ bền và khả năng chống ẩm của cánh cửa. Việc phân biệt rõ cốt thường với cốt chống ẩm, kiểm tra chứng nhận phát thải CARB-P2/EPA và yêu cầu báo giá cốt tách bạch sẽ giúp người mua dự toán chính xác và tránh trả giá cao cho vật liệu kém chất lượng. Liên hệ ngay hotline (028) 3950 6618 hoặc truy cập kesgroup.vn để được tư vấn và báo giá chi tiết.
Xem thêm:
Chia sẻ
Bài viết liên quan
Cập nhật bảng giá gỗ ghép thanh 2026: AA, AC, CC, BC, DC
Gỗ ghép thanh là gì? Cấu tạo, phân loại & Ứng dụng gỗ ghép thanh trong nội thất
Nẹp nhựa PVC dán cạnh: Công dụng, Quy cách & Bảng màu cho nội thất gỗ công nghiệp
